hồng lạng

Học thuật
Thân thiện
hồng lạng

Một người phụ nữ đang cầm một quả hồng lạng chín vàng trên tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống hồng đặc sản: Chỉ một loại quả hồng nguồn gốc từ Lạng Sơn, nổi bật với đặc điểm không hạt bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hồng lạng đặc sản nổi tiếng của vùng đất Lạng Sơn.
    • Mùa thu, nhiều người thường mua hồng lạng về để thưởng thức hoặc làm quà biếu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồng lạng sấy khô": chỉ quả hồng lạng đã được chế biến bằng phương pháp phơi hoặc sấy khô.
    • Hồng lạng sấy khô vị ngọt thanh dai, rất được ưa chuộng.
Biến thể từ gần giống
  • Hồng giòn: Một giống hồng khác, có thể ăn ngay khi quả còn cứng, vị giòn ngọt.
  • Hồng ngâm: Hồng thường được ngâm trong nước muối hoặc nước vôi để khử chát trước khi ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Hồng Lạng Sơn: Cách gọi nhấn mạnh xuất xứ của loại hồng này.
  • Hồng không hạt: Cách mô tả đặc điểm chính của giống hồng này.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)

hồng lạng

Một người phụ nữ đang cầm một quả hồng lạng chín vàng trên tay.

  1. Thứ hồng sảnLạng Sơn, không hạt.

Từ gần giống

Từ chứa "hồng lạng"